Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatling

/'fætliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatling

/'fætliɳ/

danh từ

  • súc vật nhỏ (cừu, bê, lợn... vỗ béo (để giết thịt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A calf, lamb, kid, or other young animal fattened for slaughter; a fat animal; -- said of such animals as are used for food.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...