Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fatling

/'fætliɳ/

danh từ

  • súc vật nhỏ (cừu, bê, lợn... vỗ béo (để giết thịt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A calf, lamb, kid, or other young animal fattened for\n slaughter; a fat animal; -- said of such animals as are used for food.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...