Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatness

/'fætnis/ phổ biến #29787
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatness

/'fætnis/

danh từ

  • sự béo, sự mập, sự mũm mĩm
  • sự màu mỡ; tính chất màu mỡ (đất đai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. excess bodily weight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...