Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fatso

/'fætsou/ phổ biến #40412
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fatso

/'fætsou/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chú béo, chú bệu, anh phệ ((cũng) fats)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rotund individual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...