Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40412

fatso

/'fætsou/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chú béo, chú bệu, anh phệ ((cũng) fats)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rotund individual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...