fatso
/'fætsou/ phổ biến #40412
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fatso
/'fætsou/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chú béo, chú bệu, anh phệ ((cũng) fats)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a rotund individual