fatstock
/fæts'tɒk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fatstock
//
* danh từ- súc vật nuôi để lấy thịt
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...