Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fattish

/'fætiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fattish

/'fætiʃ/

tính từ

  • beo béo, mầm mập
Định nghĩa tiếng Anh

s. somewhat fat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...