Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fatuitous

//

* tính từ
  • ngu ngốc nhưng tự mãn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Stupid; fatuous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...