fatuitous
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fatuitous
//
* tính từ- ngu ngốc nhưng tự mãn
Định nghĩa tiếng Anh
a. Stupid; fatuous.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Stupid; fatuous.
Đang tải...