Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

fatuity

/fə'tju:iti/

danh từ

  • sự ngu ngốc, sự ngốc nghếch, sự đần độn
  • điều ngớ ngẩn, điều ngốc nghếch
Định nghĩa tiếng Anh

n a ludicrous folly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...