fatuity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fatuity
/fə'tju:iti/
danh từ
- sự ngu ngốc, sự ngốc nghếch, sự đần độn
- điều ngớ ngẩn, điều ngốc nghếch
Định nghĩa tiếng Anh
n a ludicrous folly
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a ludicrous folly
Đang tải...