Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fatuousness

/'fætjuəsnis/

danh từ

  • tính ngu ngốc, tính ngốc nghếch, tính đần độn
Định nghĩa tiếng Anh

n a ludicrous folly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...