fatuousness
/'fætjuəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fatuousness
/'fætjuəsnis/
danh từ
- tính ngu ngốc, tính ngốc nghếch, tính đần độn
Định nghĩa tiếng Anh
n a ludicrous folly
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a ludicrous folly
Đang tải...