Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faugh

/fɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faugh

/fɔ:/

thán từ

  • phù!, kinh!, khiếp!
Định nghĩa tiếng Anh

interj. An exclamation of contempt, disgust, or abhorrence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...