Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

faultily

/'fɔ:ltili/

phó từ

  • thiếu sót
  • sai lầm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an inaccurate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...