faultily
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
faultily
/'fɔ:ltili/
phó từ
- thiếu sót
- sai lầm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an inaccurate manner
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an inaccurate manner
Đang tải...