faultlessly
/'fɒ:ltlisli/ phổ biến #45048
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
faultlessly
//
* phó từ- hoàn hảo, tốt đẹp
Định nghĩa tiếng Anh
r. without a fault; in a faultless manner
Từ điển Anh–Việt
112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. without a fault; in a faultless manner
Đang tải...