Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45048

faultlessly

//

* phó từ
  • hoàn hảo, tốt đẹp
Định nghĩa tiếng Anh

r. without a fault; in a faultless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...