Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

faultlessness

//

* danh từ
  • tính chất hoàn hảo, tính chất toàn thiện toàn Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being without an error or fault

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...