faultlessness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
faultlessness
//
* danh từ- tính chất hoàn hảo, tính chất toàn thiện toàn Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being without an error or fault
Từ điển Anh–Việt
112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of being without an error or fault
Đang tải...