Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

faunae

/fɔ:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

faunae

/fɔ:nə/

danh từ, số nhiều faunas, faunae

  • hệ động vật
  • danh sách động vật, động vật chí
Định nghĩa tiếng Anh

n. all the animal life in a particular region or period n. a living organism characterized by voluntary movement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...