Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #9922

favored

//

* tính từ, cũng favoured
  • được hưởng ân huệ
    • the most favored nation clause:điều khoản tối huệ quốc
  • có vẻ bề ngoài
    • well favored:có vẻ bên ngoài xinh đẹp
Định nghĩa tiếng Anh

s. preferred above all others and treated with partiality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...