Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

favorite food

/ˈfeɪvərɪt fuːd/

Nghĩa thường dùng

món ăn yêu thích cụm từ

“What is your favorite food?”Món ăn yêu thích của bạn là gì?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...