Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

favorite singer

cụm từ

  • ca sĩ yêu thích
    • my favorite singer: ca sĩ yêu thích của tôi
    • favorite singer of all time: ca sĩ yêu thích nhất mọi thời đại
    • Who is your favorite singer?: Ai là ca sĩ yêu thích của bạn?
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...