Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

favorite toy

cụm từ

  • đồ chơi yêu thích
    • my favorite toy: đồ chơi yêu thích của tôi
    • favorite toy collection: bộ sưu tập đồ chơi yêu thích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...