favorite toy
Nghĩa thường dùng
đồ chơi yêu thích
cụm từ
“My favorite toy is a red ball.”Đồ chơi yêu thích của tôi là một quả bóng màu đỏ.
Đồng nghĩa
beloved toypreferred toycherished toy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- đồ chơi yêu thích
- my favorite toy: đồ chơi yêu thích của tôi
- favorite toy collection: bộ sưu tập đồ chơi yêu thích