Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17614

favoritism

/'feivəritizm/

danh từ

  • sự thiên vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inclination to favor some person or group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...