Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

favorize

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

favorize

//

* ngoại động từ
  • dành đặc ân, dành sự tiện lợi đặc biệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...