Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

favorize

//

* ngoại động từ
  • dành đặc ân, dành sự tiện lợi đặc biệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...