Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

favorless

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

favorless

//

* tính từ, favourless+không hưởng đặc ân; bị bạc đãi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...