Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

favourably

phổ biến #43049
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

favourably

//

* phó từ
  • thuận lợi, tốt đẹp
Định nghĩa tiếng Anh

r showing approval

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...