Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fawn-coloured

/fɔ:n,kʌləd/

tính từ

  • nâu vàng
Định nghĩa tiếng Anh

s having the color of a fawn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...