fawner
/'fɔ:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fawner
//
* danh từ- người nịnh hót, a dua, xu phụ kẻ có quyền
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who fawns; a sycophant.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who fawns; a sycophant.
Đang tải...