Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fawning

/'fɔ:niɳ/ phổ biến #36222
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fawning

/'fɔ:niɳ/

tính từ

  • xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót
Định nghĩa tiếng Anh

v show submission or fear v try to gain favor by cringing or flattering v have fawns s attempting to win favor from influential people by flattery s attempting to win favor by flattery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...