fax machine
/fæks məˈʃi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fax machine
//
- (Tech) máy điện thư
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...