Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fearfully

/'fiәfuli/ phổ biến #22475
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fearfully

//

* phó từ
  • sợ hãi, sợ sệt, lấm lét
Định nghĩa tiếng Anh

r. in fear, "she hurried down the stairs fearfully" r. in an alarming manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...