Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fearfulness

/'fiəfulnis/ phổ biến #35538
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fearfulness

/'fiəfulnis/

danh từ

  • tính ghê sợ, tính đáng sợ
  • sự sợ hãi, sự sợ sệt
  • sự e ngại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being afraid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...