fearfulness
/'fiəfulnis/ phổ biến #35538
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fearfulness
/'fiəfulnis/
danh từ
- tính ghê sợ, tính đáng sợ
- sự sợ hãi, sự sợ sệt
- sự e ngại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the trait of being afraid