Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26602

fearlessness

/'fiəlisnis/

danh từ

  • tính không sợ, tính không sợ hâi; tính can đảm, tính dũng cảm, tính bạo dạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. feeling no fear\nn. the trait of feeling no fear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...