fearlessness
/'fiəlisnis/
danh từ
- tính không sợ, tính không sợ hâi; tính can đảm, tính dũng cảm, tính bạo dạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. feeling no fear\nn. the trait of feeling no fear
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. feeling no fear\nn. the trait of feeling no fear
Đang tải...