fearmought
/'fiənɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fearmought
/'fiənɔ:t/
danh từ
- vải phi (một loại vải len dày dùng để may quần áo đi biển)
- áo bành tô (đi biển) bằng vải phi
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...