Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fearnought

//

* danh từ
  • vải phi (một loại vải len dày dùng để may quần áo đi biển)
  • áo bành tô (đi biển) bằng vải phi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...