Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fearnought

/'fiәnɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fearnought

//

* danh từ
  • vải phi (một loại vải len dày dùng để may quần áo đi biển)
  • áo bành tô (đi biển) bằng vải phi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...