fearnought
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fearnought
//
* danh từ- vải phi (một loại vải len dày dùng để may quần áo đi biển)
- áo bành tô (đi biển) bằng vải phi
Từ điển Anh–Việt
112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...