Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fearsomeness

/'fiəsəmnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fearsomeness

/'fiəsəmnis/

danh từ, (thường), quya vẻ ghê sợ, vẻ đáng sợ, vẻ dữ tợn

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự sợ, sự sợ hãi, sự sợ sệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...