feast-day
Biến thể từ
feast-days số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feast-day
//
* danh từ- ngày hội
Từ điển Anh–Việt
112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...