Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feast-day

//

* danh từ
  • ngày hội
Biến thể từ feast-days số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...