Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feastful

//

* tính từ
  • như ngày hội
  • tưng bừng nhộn nhịp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Festive; festal; joyful; sumptuous; luxurious.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...