Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feastful

/'fi:stfəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feastful

//

* tính từ
  • như ngày hội
  • tưng bừng nhộn nhịp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Festive; festal; joyful; sumptuous; luxurious.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...