Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feather in your cap

/ˈfɛðər ɪn jʊr kæp/

Nghĩa thường dùng

Một thành tựu mà bạn cảm thấy tự hào. cụm từ

“Winning the award was a real feather in my cap.”Chiến thắng giải thưởng là một thành tựu thực sự đáng tự hào của tôi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...