Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feather merchant

/'feðə'mə:tʃənt/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)

  • kẻ lẫn tránh trách nhiệm, kẻ lẩn tránh công việc năng nhọc; kẻ trây lười
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...