Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feather merchant

/'feðə'mə:tʃənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feather merchant

/'feðə'mə:tʃənt/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)

  • kẻ lẫn tránh trách nhiệm, kẻ lẩn tránh công việc năng nhọc; kẻ trây lười
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...