Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feather-bed

/'feðəbed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feather-bed

/'feðəbed/

danh từ

  • nệm nhồi bông

ngoại động từ

  • làm dễ dàng cho (ai)
  • nuông chiều (ai)

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áp dụng luật lệ hạn chế khối lượng công việc (của công nhân) để (có dư việc làm cho) khỏi có nạn thất nghiệp

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...