Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feather-bed

/'feðəbed/

danh từ

  • nệm nhồi bông

ngoại động từ

  • làm dễ dàng cho (ai)
  • nuông chiều (ai)

nội động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áp dụng luật lệ hạn chế khối lượng công việc (của công nhân) để (có dư việc làm cho) khỏi có nạn thất nghiệp

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...