Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feather-brain

/'feðəhed/

-brain) /'feðəbrein/

danh từ

  • người ngu ngốc, người đần độn

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...