feather-edge
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feather-edge
//
* danh từ- (kỹ thuật) lưỡi mỏng; bờ mỏng (dễ gãy)
- (luyện kim) mép rìa dạng lông chim
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...