Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

feather-grass

/'feðəgrɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

feather-grass

/'feðəgrɑ:s/

danh từ

  • (thực vật học) cỏ vũ mao, cỏ stipa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...