Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feather-grass

/'feðəgrɑ:s/

danh từ

  • (thực vật học) cỏ vũ mao, cỏ stipa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...