Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feather-maker

//

* danh từ
  • người làm đồ trang sức bằng lông chim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...