Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

feather-stitch

/'feðəstitʃ/

danh từ

  • sự khâu theo đường chữ chi
  • đường khâu chữ chi (để trang trí)

động từ

  • khâu theo đường chữ chi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...