featherless
/'feðəlis/ phổ biến #45672
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
featherless
/'feðəlis/
tính từ
- không có lông
Định nghĩa tiếng Anh
a having no feathers
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a having no feathers
Đang tải...