Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45672

featherless

/'feðəlis/

tính từ

  • không có lông
Định nghĩa tiếng Anh

a having no feathers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...