Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17736

feathery

/'feðəri/

tính từ

  • (như) feathered
  • nhẹ tựa lông
  • mượt như lông tơ
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by a covering of feathers\ns. adorned with feathers or plumes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...