Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

featureless

/'fi:tʃəlis/ phổ biến #19329
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

featureless

/'fi:tʃəlis/

tính từ

  • không có nét đặc biệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking distinguishing characteristics or features

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...