Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19329

featureless

/'fi:tʃəlis/

tính từ

  • không có nét đặc biệt
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking distinguishing characteristics or features

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...