Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

febrifaciant

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

febrifaciant

//

* tính từ
  • gây sốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...