february
/'februəri/ Oxford 3000Collins ★★★★
Nghĩa thường dùng
tháng Hai
danh từ
“February is cold.”Tháng Hai thì lạnh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
february
/'februəri/
danh từ
- tháng hai
Định nghĩa tiếng Anh
n. the month following January and preceding March