feculent
/Ỵfekjulənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
feculent
/Ỵfekjulənt/
tính từ
- đục, có cặn
- thối, hôi
- cáu bẩn
Định nghĩa tiếng Anh
s. foul with waste matter
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. foul with waste matter
Đang tải...