Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fecundated

//

  • thụ tinh; thụ thai
  • thụ phấn
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Fecundate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...