Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

federalise

/'fedərəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

federalise

/'fedərəlaiz/

động từ

  • tổ chức thành liên bang; tổ chức theo chế độ liên bang
Định nghĩa tiếng Anh

v put under the control and authority of a federal government v enter into a league for a common purpose v unite on a federal basis or band together as a league

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...