Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

federalism

/'fedərəlizm/ Collins ★ phổ biến #14583
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

federalism

/'fedərəlizm/

danh từ

  • chế độ liên bang
  • phong trào liên bang
Định nghĩa tiếng Anh

n. the idea of a federal organization of more or less self-governing units

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...