Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14583

federalism

/'fedərəlizm/

danh từ

  • chế độ liên bang
  • phong trào liên bang
Định nghĩa tiếng Anh

n. the idea of a federal organization of more or less self-governing units

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...